- Giá thuê tháng: 30.500.000 đ/tháng, xe đời 2024–2026.
- Định mức: 26 ngày/tháng (nghỉ 4 Chủ nhật), 7h00–18h00 (11 giờ/ngày), 2.600 km/tháng.
- Phát sinh: km vượt 6.500 đ/km; ngoài giờ 60.000 đ/giờ; Chủ nhật, lễ 1.400.000 đ/ngày; lưu đêm 350.000 đ/đêm.
- Đã gồm: lái xe, xăng dầu, bảo hiểm. Chưa gồm: VAT 8%.
- Hợp đồng: từ 3 tháng; lái xe giao tiếp được tiếng Anh.
- Đặt xe: gọi/Zalo 0976.831.555.
Thuê xe Toyota Fortuner theo tháng có lái là lựa chọn của nhiều doanh nghiệp cần một chiếc xe gầm cao, chắc chắn để đưa đón lãnh đạo, chuyên gia và thường xuyên đi công tác các tỉnh. Fortuner chạy tốt cả đường phố lẫn đường đèo, khu công nghiệp hay công trường, trong khi doanh nghiệp không phải bỏ vốn mua xe, tuyển lái xe hay lo bảo dưỡng, đăng kiểm.
Thuê xe Đại Việt (Công ty CP Đầu tư Xây dựng và Giao thông Đại Việt) hoạt động từ năm 2017, có giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, đội xe khoảng 300 chiếc và đang phục vụ các doanh nghiệp như Vingroup, Sunshine, Sun Group. Dưới đây là bảng giá Fortuner theo tháng, cách tính chi phí thực tế và so sánh với các xe 7 chỗ khác để bạn chọn đúng xe.
- Bảng giá thuê xe Fortuner theo tháng 2026
- Giá thuê đã gồm và chưa gồm những gì
- Vì sao doanh nghiệp chọn Toyota Fortuner để thuê tháng?
- Cách tính chi phí thực tế mỗi tháng
- So sánh Fortuner với các xe 7 chỗ thuê tháng khác
- Thuê Fortuner theo tháng phù hợp với ai?
- Hợp đồng và quy trình ký
- Kinh nghiệm thuê xe Fortuner theo tháng
- Câu hỏi thường gặp


1. Bảng giá thuê xe Fortuner theo tháng 2026
| Hạng mục | Mức giá / định mức |
|---|---|
| Xe | Toyota Fortuner 7 chỗ, đời 2024–2026 |
| Giá thuê bao tháng | 30.500.000 đ/tháng |
| Số ngày sử dụng | 26 ngày/tháng (nghỉ 4 Chủ nhật; nghỉ lễ theo Bộ luật Lao động) |
| Thời gian trong ngày | 7h00 – 18h00 (11 giờ/ngày) |
| Km định mức | 2.600 km/tháng |
| Km phát sinh | 6.500 đ/km |
| Ngoài giờ | 60.000 đ/giờ |
| Ngày phát sinh (Chủ nhật, ngày lễ) | 1.400.000 đ/ngày |
| Lưu đêm khi đi công tác tỉnh | 350.000 đ/đêm |
| Phạm vi hoạt động | Hà Nội và đi công tác các tỉnh |
| Thời hạn hợp đồng | Từ 3 tháng; ký từ 2 năm có thể chọn xe mới 100% |
2. Giá thuê đã gồm và chưa gồm những gì
- Xe Fortuner đời 2024–2026
- Lương lái xe trong định mức
- Xăng dầu cho 2.600 km/tháng
- Bảo hiểm
- Thuế VAT 8%
- Km, giờ, ngày vượt định mức
- Lưu đêm khi đi công tác tỉnh
- Phí cầu đường, bến bãi, gửi xe
3. Vì sao doanh nghiệp chọn Toyota Fortuner để thuê tháng?
- Gầm cao, khung chắc: đi tốt đường xấu, đường đèo, công trường, khu công nghiệp – điều xe gầm thấp khó đáp ứng.
- Hình ảnh đứng đắn: SUV Toyota phổ biến, phù hợp đưa đón lãnh đạo, đối tác mà không quá phô trương.
- Đi tỉnh thường xuyên: chạy đường dài ổn định, hợp các chuyến công tác Thái Nguyên, Bắc Giang, Hòa Bình, Sơn La, Lào Cai…
- Chở được 6 khách: 3 hàng ghế, vừa đủ cho một nhóm làm việc kèm hồ sơ, hành lý gọn.
- Bền, dễ bảo dưỡng: phụ tùng phổ biến, xe ít phải nằm xưởng lâu.
Nếu công ty chủ yếu chạy trong nội thành và muốn tối ưu chi phí, Toyota Innova G (28.500.000 đ/tháng) hoặc Mitsubishi Xpander (26.500.000 đ/tháng) là phương án rẻ hơn.
4. Cách tính chi phí thực tế mỗi tháng
Chi phí tháng = giá thuê bao + km vượt + giờ vượt + ngày phát sinh + lưu đêm (nếu có), sau đó cộng VAT 8%. Ví dụ một tháng xe Fortuner chạy 2.900 km, có 10 giờ ngoài giờ và 2 ngày Chủ nhật đi làm:
| Khoản | Cách tính | Thành tiền |
|---|---|---|
| Giá thuê bao | — | 30.500.000 đ |
| Km vượt | (2.900 − 2.600) × 6.500 | 1.950.000 đ |
| Ngoài giờ | 10 × 60.000 | 600.000 đ |
| Ngày Chủ nhật | 2 × 1.400.000 | 2.800.000 đ |
| Cộng chưa VAT | 35.850.000 đ | |
| Tổng sau VAT 8% | 35.850.000 × 1,08 | 38.718.000 đ |
Tháng nào xe chạy đúng định mức, chi phí chỉ là 30.500.000 đ + VAT, tương đương khoảng 1,17 triệu đồng/ngày cho 11 giờ có xe và lái xe riêng.
5. So sánh Fortuner với các xe 7 chỗ thuê tháng khác
Cùng định mức 26 ngày, 7h00–18h00, 2.600 km/tháng, giá chưa VAT:
| Xe | Giá thuê tháng | Km phát sinh | Ngoài giờ | Hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xpander | 26.500.000 đ | 6.000 đ/km | 55.000 đ/giờ | Tiết kiệm, chạy nội thành |
| Toyota Veloz | 26.500.000 đ | 6.000 đ/km | 50.000 đ/giờ | Tiết kiệm, gọn trong phố |
| Toyota Innova G | 28.500.000 đ | 6.500 đ/km | 60.000 đ/giờ | Rộng, bền, hợp đưa đón chuyên gia |
| VinFast Limo Green (điện) | 28.500.000 đ | 6.000 đ/km | 55.000 đ/giờ | Ưu tiên xe điện, êm |
| Toyota Fortuner | 30.500.000 đ | 6.500 đ/km | 60.000 đ/giờ | Hay đi tỉnh, đường đèo |
| Ford Everest | 32.000.000 đ | 6.500 đ/km | 60.000 đ/giờ | Lãnh đạo cần xe gầm cao nhiều tiện nghi |
| Kia Carnival | 38.000.000 đ | 8.000 đ/km | 70.000 đ/giờ | Lãnh đạo cấp cao, khách VIP |
| Kia Sedona (8 chỗ) | 33.000.000 đ | 7.500 đ/km | 60.000 đ/giờ | Đoàn nhỏ cần thêm 1 ghế, khoang rộng |
Xem bảng giá đầy đủ xe 4–45 chỗ tại bảng giá thuê xe theo tháng 2026.
6. Thuê Fortuner theo tháng phù hợp với ai?
- Ban quản lý dự án, công trình: đi công trường, khu mỏ, khu công nghiệp ở các tỉnh.
- Lãnh đạo doanh nghiệp: xe riêng đi làm, gặp đối tác, đi công tác dài ngày.
- Doanh nghiệp FDI: đưa đón chuyên gia nước ngoài giữa Hà Nội và nhà máy ở Bắc Ninh, Hải Phòng, Thái Nguyên.
- Cơ quan, tổ chức: cần xe gầm cao phục vụ công tác vùng núi.
7. Hợp đồng và quy trình ký
- Gửi nhu cầu: số người đi, giờ đón, tuyến đường thường xuyên, tần suất đi tỉnh, có làm thứ 7, Chủ nhật không.
- Nhận báo giá: Đại Việt đề xuất gói định mức phù hợp và báo giá bằng văn bản.
- Ký hợp đồng: tại địa chỉ của khách hàng, qua email xedulichdaiviet@gmail.com hoặc tại văn phòng Đại Việt (Ngõ 4 An Dương Vương, Tây Hồ, Hà Nội).
- Bàn giao xe và lái xe: khách nhận thông tin xe, lái xe trước ngày bắt đầu. Lái xe giao tiếp được tiếng Anh.
- Đối soát cuối tháng: hai bên đối chiếu km, giờ, ngày phát sinh; Đại Việt xuất hóa đơn VAT 8%.
8. Kinh nghiệm thuê xe Fortuner theo tháng
- Ước tính km thực tế: quãng đường đi làm hằng ngày × 26 ngày, cộng các chuyến đi tỉnh, để chọn định mức sát nhất.
- Chú ý khung giờ: nếu thường về sau 18h, hãy tính sẵn tiền ngoài giờ hoặc đề nghị gói giờ dài hơn.
- Hỏi rõ đời xe và điều kiện đổi xe khi xe bảo dưỡng.
- Đi vùng núi nhiều: báo trước các tuyến đi thường xuyên để điều phối lái xe quen đường đèo.
- Hỏi rõ VAT và các khoản phát sinh ngay từ đầu để dự toán ngân sách.
- Chọn đơn vị có giấy phép kinh doanh vận tải và xuất hóa đơn đầy đủ để hạch toán chi phí hợp lệ.
9. Câu hỏi thường gặp
Giá thuê xe Fortuner theo tháng có lái tại Hà Nội là bao nhiêu?
Tại Đại Việt, giá thuê Toyota Fortuner 7 chỗ đời 2024–2026 theo tháng là 30.500.000 đ, gồm 26 ngày, 7h00–18h00 và 2.600 km/tháng, đã gồm lái xe, xăng dầu và bảo hiểm, chưa gồm VAT 8%.
Thuê Fortuner theo tháng được đi bao nhiêu km?
Định mức 2.600 km/tháng. Km vượt tính 6.500 đ/km.
Giờ làm việc của xe thuê tháng là mấy giờ?
Từ 7h00 đến 18h00, tổng 11 giờ/ngày, 26 ngày/tháng (nghỉ 4 Chủ nhật). Ngoài giờ tính 60.000 đ/giờ.
Đi làm Chủ nhật hoặc ngày lễ tính thế nào?
Mỗi ngày Chủ nhật hoặc ngày lễ tính 1.400.000 đ/ngày.
Đi công tác tỉnh có lưu đêm tính phí gì?
Lưu đêm tính 350.000 đ/đêm cho lái xe. Km đi tỉnh được trừ vào định mức 2.600 km/tháng.
Giá thuê đã gồm VAT chưa?
Chưa. Giá thuê tháng chưa gồm VAT 8%; Đại Việt xuất hóa đơn VAT cho doanh nghiệp.
Hợp đồng thuê Fortuner theo tháng tối thiểu bao lâu?
Tối thiểu 3 tháng. Ký hợp đồng từ 2 năm trở lên có thể chọn xe mới 100%.
Lái xe có biết tiếng Anh không?
Có. Lái xe của Đại Việt giao tiếp được tiếng Anh, phù hợp đưa đón chuyên gia nước ngoài.
Thuê Fortuner hay Innova theo tháng thì tốt hơn?
Fortuner (30.500.000 đ/tháng) gầm cao, hợp đi tỉnh, đường đèo, công trường. Innova (28.500.000 đ/tháng) êm, rộng hơn cho người ngồi sau và rẻ hơn, hợp chạy nội thành và đường bằng.
