- Xe 7 chỗ: 6.000 đ/km (Xpander, Veloz, Innova); 6.500 đ/km (Fortuner, Everest).
- Xe 16 chỗ Ford Transit: 8.500 đ/km.
- Xe 4–5 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ: báo giá theo lịch trình.
- Cách tính: theo tổng km thực tế cả đi và về; chuyến 1 chiều báo giá riêng.
- Đã gồm: xăng dầu, cầu phà, lái xe. Chưa gồm: VAT 8%, vé cao tốc.
- Đặt xe: gọi/Zalo 0976.831.555.
Taxi liên tỉnh – hay thuê xe có lái đi tỉnh – là cách đi lại riêng tư, đón tận nhà và trả tận nơi giữa Hà Nội với các tỉnh. Khác với xe khách, bạn chủ động giờ đi, điểm dừng, không phải bắt xe ở bến và cả nhà đi chung một xe. Dịch vụ phù hợp về quê, đi ăn cưới, đi viện, đi công tác hay đi du lịch ngắn ngày.
Thuê xe Đại Việt (Công ty CP Đầu tư Xây dựng và Giao thông Đại Việt) hoạt động từ năm 2017, có giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, đội xe khoảng 300 chiếc từ 4 đến 45 chỗ. Dưới đây là đơn giá tham khảo theo km, bảng quãng đường từ Hà Nội đến các tỉnh và cách tự ước tính chi phí trước khi gọi đặt xe.
1. Đơn giá taxi liên tỉnh theo loại xe 2026
| Loại xe | Đơn giá đi tỉnh | Chở tối đa | Xem chi tiết |
|---|---|---|---|
| Xe 4–5 chỗ (Vios, Altis, Kia Rio, Mazda 3) | Báo giá theo lịch trình | 4 khách | Thuê xe 5 chỗ |
| Xe 7 chỗ phổ thông (Xpander, Veloz, Innova) | 6.000 đ/km | 6 khách | Xe 7 chỗ đi tỉnh |
| Xe 7 chỗ cao cấp (Fortuner, Everest) | 6.500 đ/km | 6 khách | Fortuner, Everest |
| Xe 16 chỗ Ford Transit | 8.500 đ/km | 15 khách | Ford Transit 16 chỗ |
| Xe 29 chỗ, 45 chỗ | Báo giá theo lịch trình | 28 / 44 khách | 29 chỗ, 45 chỗ |
2. Bảng quãng đường từ Hà Nội đến các tỉnh
Quãng đường tính từ trung tâm Hà Nội đến trung tâm tỉnh/thành phố (khoảng):
| Hướng | Tỉnh / thành phố | Km 1 chiều | Km khứ hồi | Lịch trình gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| Phía Nam | Hà Nam (Phủ Lý) | 70 km | 140 km | Đi về trong ngày |
| Phía Nam | Nam Định | 100 km | 200 km | Đi về trong ngày |
| Phía Nam | Ninh Bình | 110 km | 220 km | Đi về trong ngày |
| Phía Nam | Thái Bình | 130 km | 260 km | Đi về trong ngày |
| Phía Nam | Thanh Hóa | 180 km | 360 km | Nên đi 2–3 ngày |
| Phía Nam | Quảng Bình | 550 km | 1100 km | 4 ngày 3 đêm |
| Phía Nam | Quảng Trị | 650 km | 1300 km | 4 ngày 3 đêm |
| Phía Đông | Hưng Yên | 70 km | 140 km | Đi về trong ngày |
| Phía Đông | Hải Dương | 70 km | 140 km | Đi về trong ngày |
| Phía Đông | Hải Phòng | 110 km | 220 km | Đi về trong ngày hoặc 2 ngày 1 đêm |
| Đông Bắc | Bắc Ninh | 45 km | 90 km | Đi về trong ngày |
| Đông Bắc | Bắc Giang | 70 km | 140 km | Đi về trong ngày |
| Đông Bắc | Lạng Sơn | 180 km | 360 km | Đi về trong ngày (dài) |
| Phía Bắc | Thái Nguyên | 90 km | 180 km | Đi về trong ngày |
| Phía Bắc | Bắc Kạn | 180 km | 360 km | 2 ngày 1 đêm |
| Tây Bắc | Hòa Bình | 100 km | 200 km | Đi về trong ngày hoặc 2 ngày 1 đêm |
| Tây Bắc | Phú Thọ | 130 km | 260 km | Đi về trong ngày hoặc 2 ngày 1 đêm |
| Tây Bắc | Tuyên Quang | 140 km | 280 km | 2 ngày 1 đêm |
| Tây Bắc | Yên Bái | 170 km | 340 km | 2 ngày 1 đêm |
| Tây Bắc | Sơn La | 330 km | 660 km | 2 ngày 1 đêm trở lên |
3. Cách tự ước tính giá taxi liên tỉnh
- Lấy km khứ hồi ở bảng trên, cộng thêm quãng đường di chuyển tại nơi đến.
- Nhân với đơn giá theo km của loại xe (xe 7 chỗ phổ thông 6.000 đ/km, cao cấp 6.500 đ/km, 16 chỗ 8.500 đ/km).
- Cộng vé cao tốc (nếu đi cao tốc), VAT 8% nếu cần hóa đơn, lưu đêm nếu đi nhiều ngày.
Ví dụ: thuê xe 7 chỗ phổ thông Hà Nội – Thái Bình đi về trong ngày, khoảng 260 km: 260 × 6.000 = 1.560.000 đ, đã gồm xăng, cầu phà, lái xe; chưa gồm VAT và vé cao tốc. Với xe 16 chỗ cùng tuyến: 260 × 8.500 = 2.210.000 đ.
4. Taxi liên tỉnh hay xe khách, xe ghép?
| Tiêu chí | Thuê xe riêng (taxi liên tỉnh) | Xe ghép / xe khách |
|---|---|---|
| Đón trả | Tận nhà, tận nơi | Điểm hẹn hoặc bến xe |
| Giờ đi | Chủ động theo lịch của bạn | Theo giờ xe chạy |
| Riêng tư | Cả xe cho gia đình, đoàn | Đi chung người lạ |
| Chi phí | Cao hơn nếu đi ít người, rẻ khi đi đủ xe | Rẻ khi đi 1–2 người |
| Phù hợp | Gia đình, đoàn, người già, trẻ nhỏ, công tác | 1–2 người, hành lý gọn |
5. Giá đã gồm và chưa gồm những gì
- Xăng dầu cho toàn bộ quãng đường
- Phí cầu phà, đường bộ thông thường
- Lương lái xe
- Thuế VAT 8%
- Vé đường cao tốc
- Lưu đêm với chuyến nhiều ngày
- Phát sinh ngoài lịch trình
6. Kinh nghiệm đặt taxi liên tỉnh
- Báo đúng địa chỉ đón và trả (cả số nhà, thôn, xã) để tính km chính xác.
- Hỏi rõ đi 1 chiều hay khứ hồi – giá 2 hình thức khác nhau.
- Đặt sớm dịp Tết, lễ – các tuyến về quê thường kín xe trước 1–2 tuần.
- Chọn xe đúng số người và hành lý; người già, trẻ nhỏ nên đi xe 7 chỗ trở lên cho thoải mái.
- Chọn đơn vị có giấy phép kinh doanh vận tải và lái xe kinh nghiệm đường dài.
7. Câu hỏi thường gặp
Giá taxi liên tỉnh từ Hà Nội tính thế nào?
Tại Đại Việt, giá thuê xe đi tỉnh tính theo tổng km cả đi và về: xe 7 chỗ phổ thông 6.000 đ/km, 7 chỗ cao cấp 6.500 đ/km, 16 chỗ 8.500 đ/km. Xe 4–5 chỗ, 29 và 45 chỗ báo giá theo lịch trình.
Taxi liên tỉnh Hà Nội đi Thái Bình giá bao nhiêu?
Hà Nội – Thái Bình khoảng 130 km/chiều. Xe 7 chỗ phổ thông đi về trong ngày (~260 km) tạm tính 1.560.000 đ chưa VAT và vé cao tốc.
Có nhận đi 1 chiều không?
Có. Chuyến 1 chiều được báo giá riêng theo tuyến; gọi 0976.831.555 để nhận báo giá.
Giá taxi liên tỉnh đã gồm những gì?
Đã gồm xăng dầu, cầu phà, lương lái xe. Chưa gồm VAT 8%, vé cao tốc và lưu đêm với chuyến nhiều ngày.
Đi tỉnh nhiều ngày có được không?
Được. Đại Việt nhận chuyến 2 ngày 1 đêm, 3 ngày 2 đêm và dài hơn; giá báo trọn gói theo lịch trình.
