- Giá thuê tháng: 33.000.000 đ/tháng, xe đời 2020–2023.
- Định mức: 26 ngày/tháng (nghỉ 4 Chủ nhật), 7h00–18h00 (11 giờ/ngày), 2.600 km/tháng.
- Phát sinh: km vượt 7.500 đ/km; ngoài giờ 60.000 đ/giờ; Chủ nhật, lễ 1.500.000 đ/ngày; lưu đêm 300.000 đ/đêm.
- Đã gồm: lái xe, xăng dầu, bảo hiểm. Chưa gồm: VAT 8%.
- Hợp đồng: từ 3 tháng; lái xe giao tiếp được tiếng Anh.
- Đặt xe: gọi/Zalo 0976.831.555.
Thuê xe Kia Sedona 8 chỗ theo tháng có lái là phương án hợp lý khi doanh nghiệp cần một chiếc MPV rộng rãi để đưa đón lãnh đạo, chuyên gia hoặc một nhóm nhỏ đi làm hằng ngày, nhưng muốn chi phí thấp hơn Kia Carnival. Sedona có khoang hành khách rộng, cửa trượt hai bên và thêm một ghế so với xe 7 chỗ thông thường.
Thuê xe Đại Việt (Công ty CP Đầu tư Xây dựng và Giao thông Đại Việt) hoạt động từ năm 2017, có giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô và đội xe khoảng 300 chiếc, phục vụ các doanh nghiệp như Vingroup, Sunshine, Sun Group. Dưới đây là bảng giá Sedona theo tháng 2026, cách tính chi phí và so sánh với các xe 7–8 chỗ khác.
- Bảng giá thuê xe Sedona theo tháng 2026
- Giá thuê đã gồm và chưa gồm những gì
- Kia Sedona hay Kia Carnival?
- Cách tính chi phí thực tế mỗi tháng
- So sánh Sedona với các xe 7 chỗ thuê tháng khác
- Thuê Sedona theo tháng phù hợp với ai?
- Hợp đồng và quy trình ký
- Kinh nghiệm thuê xe Sedona theo tháng
- Câu hỏi thường gặp


1. Bảng giá thuê xe Sedona theo tháng 2026
| Hạng mục | Mức giá / định mức |
|---|---|
| Xe | Kia Sedona 8 chỗ, đời 2020–2023 |
| Giá thuê bao tháng | 33.000.000 đ/tháng |
| Số ngày sử dụng | 26 ngày/tháng (nghỉ 4 Chủ nhật; nghỉ lễ theo Bộ luật Lao động) |
| Thời gian trong ngày | 7h00 – 18h00 (11 giờ/ngày) |
| Km định mức | 2.600 km/tháng |
| Km phát sinh | 7.500 đ/km |
| Ngoài giờ | 60.000 đ/giờ |
| Ngày phát sinh (Chủ nhật, ngày lễ) | 1.500.000 đ/ngày |
| Lưu đêm khi đi công tác tỉnh | 300.000 đ/đêm |
| Phạm vi hoạt động | Hà Nội và đi công tác các tỉnh |
| Thời hạn hợp đồng | Từ 3 tháng; ký từ 2 năm có thể chọn xe mới 100% |
2. Giá thuê đã gồm và chưa gồm những gì
- Xe Sedona đời 2020–2023
- Lương lái xe trong định mức
- Xăng dầu cho 2.600 km/tháng
- Bảo hiểm
- Thuế VAT 8%
- Km, giờ, ngày vượt định mức
- Lưu đêm khi đi công tác tỉnh
- Phí cầu đường, bến bãi, gửi xe
3. Kia Sedona hay Kia Carnival?
Sedona là thế hệ trước của Kia Carnival. Hai xe cùng kiểu MPV cửa trượt, khoang sau rộng, nhưng khác nhau về đời xe và chi phí:
| Tiêu chí | Kia Sedona | Kia Carnival |
|---|---|---|
| Số chỗ | 8 chỗ | 7 chỗ |
| Đời xe | 2020–2023 | 2024–2026 |
| Giá thuê tháng | 33.000.000 đ | 38.000.000 đ |
| Km phát sinh | 7.500 đ/km | 8.000 đ/km |
| Ngoài giờ | 60.000 đ/giờ | 70.000 đ/giờ |
| Ngày phát sinh | 1.500.000 đ | 1.800.000 đ |
| Lưu đêm | 300.000 đ/đêm | 400.000 đ/đêm |
| Nên chọn khi | Cần khoang rộng, tối ưu chi phí | Cần xe mới, hình ảnh cao cấp nhất |
Với cùng mức chi phí khoảng 33 triệu đồng, nếu không cần khoang MPV, Ford Everest (32.000.000 đ) hoặc Toyota Fortuner (30.500.000 đ) là SUV gầm cao hợp đi tỉnh hơn.
4. Cách tính chi phí thực tế mỗi tháng
Chi phí tháng = giá thuê bao + km vượt + giờ vượt + ngày phát sinh + lưu đêm (nếu có), sau đó cộng VAT 8%. Ví dụ một tháng xe Sedona chạy 2.900 km, có 10 giờ ngoài giờ và 2 ngày Chủ nhật đi làm:
| Khoản | Cách tính | Thành tiền |
|---|---|---|
| Giá thuê bao | — | 33.000.000 đ |
| Km vượt | (2.900 − 2.600) × 7.500 | 2.250.000 đ |
| Ngoài giờ | 10 × 60.000 | 600.000 đ |
| Ngày Chủ nhật | 2 × 1.500.000 | 3.000.000 đ |
| Cộng chưa VAT | 38.850.000 đ | |
| Tổng sau VAT 8% | 38.850.000 × 1,08 | 41.958.000 đ |
Tháng nào xe chạy đúng định mức, chi phí chỉ là 33.000.000 đ + VAT, tương đương khoảng 1,27 triệu đồng/ngày cho 11 giờ có xe và lái xe riêng.
5. So sánh Sedona với các xe 7 chỗ thuê tháng khác
Cùng định mức 26 ngày, 7h00–18h00, 2.600 km/tháng, giá chưa VAT:
| Xe | Giá thuê tháng | Km phát sinh | Ngoài giờ | Hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xpander | 26.500.000 đ | 6.000 đ/km | 55.000 đ/giờ | Tiết kiệm, chạy nội thành |
| Toyota Veloz | 26.500.000 đ | 6.000 đ/km | 50.000 đ/giờ | Tiết kiệm, gọn trong phố |
| Toyota Innova G | 28.500.000 đ | 6.500 đ/km | 60.000 đ/giờ | Rộng, bền, hợp đưa đón chuyên gia |
| VinFast Limo Green (điện) | 28.500.000 đ | 6.000 đ/km | 55.000 đ/giờ | Ưu tiên xe điện, êm |
| Toyota Fortuner | 30.500.000 đ | 6.500 đ/km | 60.000 đ/giờ | Hay đi tỉnh, đường đèo |
| Ford Everest | 32.000.000 đ | 6.500 đ/km | 60.000 đ/giờ | Lãnh đạo cần xe gầm cao nhiều tiện nghi |
| Kia Carnival | 38.000.000 đ | 8.000 đ/km | 70.000 đ/giờ | Lãnh đạo cấp cao, khách VIP |
| Kia Sedona (8 chỗ) | 33.000.000 đ | 7.500 đ/km | 60.000 đ/giờ | Đoàn nhỏ cần thêm 1 ghế, khoang rộng |
Xem bảng giá đầy đủ xe 4–45 chỗ tại bảng giá thuê xe theo tháng 2026.
6. Thuê Sedona theo tháng phù hợp với ai?
- Doanh nghiệp cần đưa đón nhóm 5–7 người mỗi ngày nhưng chưa cần tới xe 16 chỗ.
- Lãnh đạo, chuyên gia: cần khoang sau rộng để nghỉ ngơi, làm việc trên xe.
- Văn phòng đại diện, tổ chức: đón khách, đối tác thường xuyên.
- Gia đình đông người: cần xe rộng cho cả nhà trong thời gian dài.
7. Hợp đồng và quy trình ký
- Gửi nhu cầu: số người đi, giờ đón, tuyến đường thường xuyên, tần suất đi tỉnh, có làm thứ 7, Chủ nhật không.
- Nhận báo giá: Đại Việt đề xuất gói định mức phù hợp và báo giá bằng văn bản.
- Ký hợp đồng: tại địa chỉ của khách hàng, qua email xedulichdaiviet@gmail.com hoặc tại văn phòng Đại Việt (Ngõ 4 An Dương Vương, Tây Hồ, Hà Nội).
- Bàn giao xe và lái xe: khách nhận thông tin xe, lái xe trước ngày bắt đầu. Lái xe giao tiếp được tiếng Anh.
- Đối soát cuối tháng: hai bên đối chiếu km, giờ, ngày phát sinh; Đại Việt xuất hóa đơn VAT 8%.
8. Kinh nghiệm thuê xe Sedona theo tháng
- Ước tính km thực tế: quãng đường đi làm hằng ngày × 26 ngày, cộng các chuyến đi tỉnh, để chọn định mức sát nhất.
- Chú ý khung giờ: nếu thường về sau 18h, hãy tính sẵn tiền ngoài giờ hoặc đề nghị gói giờ dài hơn.
- Hỏi rõ đời xe và điều kiện đổi xe khi xe bảo dưỡng.
- Hỏi rõ VAT và các khoản phát sinh ngay từ đầu để dự toán ngân sách.
- Chọn đơn vị có giấy phép kinh doanh vận tải và xuất hóa đơn đầy đủ để hạch toán chi phí hợp lệ.
9. Câu hỏi thường gặp
Giá thuê xe Sedona theo tháng có lái tại Hà Nội là bao nhiêu?
Tại Đại Việt, giá thuê Kia Sedona 8 chỗ đời 2020–2023 theo tháng là 33.000.000 đ, gồm 26 ngày, 7h00–18h00 và 2.600 km/tháng, đã gồm lái xe, xăng dầu và bảo hiểm, chưa gồm VAT 8%.
Thuê Sedona theo tháng được đi bao nhiêu km?
Định mức 2.600 km/tháng. Km vượt tính 7.500 đ/km.
Giờ làm việc của xe thuê tháng là mấy giờ?
Từ 7h00 đến 18h00, tổng 11 giờ/ngày, 26 ngày/tháng (nghỉ 4 Chủ nhật). Ngoài giờ tính 60.000 đ/giờ.
Đi làm Chủ nhật hoặc ngày lễ tính thế nào?
Mỗi ngày Chủ nhật hoặc ngày lễ tính 1.500.000 đ/ngày.
Đi công tác tỉnh có lưu đêm tính phí gì?
Lưu đêm tính 300.000 đ/đêm cho lái xe. Km đi tỉnh được trừ vào định mức 2.600 km/tháng.
Giá thuê đã gồm VAT chưa?
Chưa. Giá thuê tháng chưa gồm VAT 8%; Đại Việt xuất hóa đơn VAT cho doanh nghiệp.
Hợp đồng thuê Sedona theo tháng tối thiểu bao lâu?
Tối thiểu 3 tháng. Ký hợp đồng từ 2 năm trở lên có thể chọn xe mới 100%.
Lái xe có biết tiếng Anh không?
Có. Lái xe của Đại Việt giao tiếp được tiếng Anh, phù hợp đưa đón chuyên gia nước ngoài.
Xe Kia Sedona chở được bao nhiêu người?
Xe Sedona của Đại Việt có 8 chỗ tính cả ghế lái, chở tối đa 7 khách.
