- Giá thuê tháng: 32.000.000 đ/tháng, xe đời 2022–2025.
- Định mức: 26 ngày/tháng (nghỉ 4 Chủ nhật), 7h00–18h00 (11 giờ/ngày), 2.600 km/tháng.
- Phát sinh: km vượt 8.000 đ/km; ngoài giờ 70.000 đ/giờ; Chủ nhật, lễ 1.500.000 đ/ngày; lưu đêm 400.000 đ/đêm.
- Đã gồm: lái xe, xăng dầu, bảo hiểm. Chưa gồm: VAT 8%.
- Hợp đồng: từ 3 tháng; lái xe giao tiếp được tiếng Anh.
- Đặt xe: gọi/Zalo 0976.831.555.
Thuê xe Toyota Camry theo tháng có lái là lựa chọn quen thuộc của các doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức khi cần xe sedan hạng D đưa đón ban giám đốc, đối tác và chuyên gia. Camry êm, rộng, kín đáo nhưng lịch sự – phù hợp với hình ảnh lãnh đạo mà không quá phô trương như xe sang.
Thuê xe Đại Việt (Công ty CP Đầu tư Xây dựng và Giao thông Đại Việt) hoạt động từ năm 2017, có giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, đội xe khoảng 300 chiếc, phục vụ các doanh nghiệp như Vingroup, Sunshine, Sun Group. Đại Việt cho thuê 3 phiên bản Camry theo tháng: 2.0Q (32 triệu), 2.5G (35 triệu) và 2.5Q (36 triệu). Bảng giá áp dụng dưới đây lấy bản 2.0Q làm ví dụ.
- Bảng giá thuê xe Camry theo tháng 2026
- Giá thuê đã gồm và chưa gồm những gì
- Giá thuê 3 phiên bản Toyota Camry theo tháng
- Cách tính chi phí thực tế mỗi tháng
- So sánh Camry với các xe 4–5 chỗ thuê tháng khác
- Thuê Camry theo tháng phù hợp với ai?
- Hợp đồng và quy trình ký
- Kinh nghiệm thuê xe Camry theo tháng
- Câu hỏi thường gặp

1. Bảng giá thuê xe Camry theo tháng 2026
| Hạng mục | Mức giá / định mức |
|---|---|
| Xe | Toyota Camry 2.0Q, đời 2022–2025 |
| Giá thuê bao tháng | 32.000.000 đ/tháng |
| Số ngày sử dụng | 26 ngày/tháng (nghỉ 4 Chủ nhật; nghỉ lễ theo Bộ luật Lao động) |
| Thời gian trong ngày | 7h00 – 18h00 (11 giờ/ngày) |
| Km định mức | 2.600 km/tháng |
| Km phát sinh | 8.000 đ/km |
| Ngoài giờ | 70.000 đ/giờ |
| Ngày phát sinh (Chủ nhật, ngày lễ) | 1.500.000 đ/ngày |
| Lưu đêm khi đi công tác tỉnh | 400.000 đ/đêm |
| Phạm vi hoạt động | Hà Nội và đi công tác các tỉnh |
| Thời hạn hợp đồng | Từ 3 tháng; ký từ 2 năm có thể chọn xe mới 100% |
2. Giá thuê đã gồm và chưa gồm những gì
- Xe Camry đời 2022–2025
- Lương lái xe trong định mức
- Xăng dầu cho 2.600 km/tháng
- Bảo hiểm
- Thuế VAT 8%
- Km, giờ, ngày vượt định mức
- Lưu đêm khi đi công tác tỉnh
- Phí cầu đường, bến bãi, gửi xe
3. Giá thuê 3 phiên bản Toyota Camry theo tháng
Cùng định mức 26 ngày, 7h00–18h00, 2.600 km/tháng, giá chưa VAT:
| Phiên bản | Giá thuê tháng | Km phát sinh | Ngoài giờ | Hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Camry 2.0Q | 32.000.000 đ | 8.000 đ/km | 70.000 đ/giờ | Phổ biến nhất, đưa đón lãnh đạo hằng ngày |
| Camry 2.5G | 35.000.000 đ | 8.500 đ/km | 90.000 đ/giờ | Cần động cơ lớn, hay đi tỉnh |
| Camry 2.5Q | 36.000.000 đ | 8.000 đ/km | 90.000 đ/giờ | Bản cao cấp nhất, đón khách VIP |
Ngày phát sinh (Chủ nhật, lễ) 1.500.000 đ/ngày và lưu đêm 400.000 đ/đêm áp dụng cho cả 3 phiên bản. Cần xe sang hơn, Đại Việt có Mercedes E200 (38.000.000 đ/tháng). Cần tiết kiệm hơn, có Toyota Vios (25.000.000 đ/tháng) và Toyota Corolla Altis (28.000.000 đ/tháng).
4. Cách tính chi phí thực tế mỗi tháng
Chi phí tháng = giá thuê bao + km vượt + giờ vượt + ngày phát sinh + lưu đêm (nếu có), sau đó cộng VAT 8%. Ví dụ một tháng xe Camry chạy 2.900 km, có 10 giờ ngoài giờ và 2 ngày Chủ nhật đi làm:
| Khoản | Cách tính | Thành tiền |
|---|---|---|
| Giá thuê bao | — | 32.000.000 đ |
| Km vượt | (2.900 − 2.600) × 8.000 | 2.400.000 đ |
| Ngoài giờ | 10 × 70.000 | 700.000 đ |
| Ngày Chủ nhật | 2 × 1.500.000 | 3.000.000 đ |
| Cộng chưa VAT | 38.100.000 đ | |
| Tổng sau VAT 8% | 38.100.000 × 1,08 | 41.148.000 đ |
Tháng nào xe chạy đúng định mức, chi phí chỉ là 32.000.000 đ + VAT, tương đương khoảng 1,23 triệu đồng/ngày cho 11 giờ có xe và lái xe riêng.
5. So sánh Camry với các xe 4–5 chỗ thuê tháng khác
Cùng định mức 26 ngày, 7h00–18h00, 2.600 km/tháng, giá chưa VAT:
| Xe | Giá thuê tháng | Km phát sinh | Ngoài giờ | Hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Vios | 25.000.000 đ | 6.000 đ/km | 50.000 đ/giờ | Đi lại hằng ngày, tiết kiệm chi phí |
| Toyota Corolla Altis | 28.000.000 đ | 6.500 đ/km | 50.000 đ/giờ | Cán bộ, chuyên gia cần xe rộng, êm hơn Vios |
| Toyota Camry 2.0Q | 32.000.000 đ | 8.000 đ/km | 70.000 đ/giờ | Lãnh đạo, đưa đón đối tác |
| Toyota Camry 2.5G | 35.000.000 đ | 8.500 đ/km | 90.000 đ/giờ | Lãnh đạo cần xe máy lớn |
| Toyota Camry 2.5Q | 36.000.000 đ | 8.000 đ/km | 90.000 đ/giờ | Bản cao cấp nhất của Camry |
| Mercedes E200 | 38.000.000 đ | 15.000 đ/km | 150.000 đ/giờ | Ban giám đốc, khách VIP |
Xem bảng giá đầy đủ xe 4–45 chỗ tại bảng giá thuê xe theo tháng 2026.
6. Thuê Camry theo tháng phù hợp với ai?
- Ban giám đốc, tổng giám đốc: xe riêng đi làm, gặp đối tác, dự sự kiện.
- Ngân hàng, công ty tài chính, bảo hiểm: cần xe sedan lịch sự cho lãnh đạo chi nhánh.
- Doanh nghiệp FDI: đưa đón chuyên gia, giám đốc nước ngoài; lái xe giao tiếp được tiếng Anh.
- Cơ quan, tổ chức quốc tế: xe công tác đứng đắn, chi phí cố định hằng tháng.
7. Hợp đồng và quy trình ký
- Gửi nhu cầu: số người đi, giờ đón, tuyến đường thường xuyên, tần suất đi tỉnh, có làm thứ 7, Chủ nhật không.
- Nhận báo giá: Đại Việt đề xuất gói định mức phù hợp và báo giá bằng văn bản.
- Ký hợp đồng: tại địa chỉ của khách hàng, qua email xedulichdaiviet@gmail.com hoặc tại văn phòng Đại Việt (Ngõ 4 An Dương Vương, Tây Hồ, Hà Nội).
- Bàn giao xe và lái xe: khách nhận thông tin xe, lái xe trước ngày bắt đầu. Lái xe giao tiếp được tiếng Anh.
- Đối soát cuối tháng: hai bên đối chiếu km, giờ, ngày phát sinh; Đại Việt xuất hóa đơn VAT 8%.
8. Kinh nghiệm thuê xe Camry theo tháng
- Ước tính km thực tế: quãng đường đi làm hằng ngày × 26 ngày, cộng các chuyến đi tỉnh, để chọn định mức sát nhất.
- Chú ý khung giờ: nếu thường về sau 18h, hãy tính sẵn tiền ngoài giờ hoặc đề nghị gói giờ dài hơn.
- Hỏi rõ đời xe và điều kiện đổi xe khi xe bảo dưỡng.
- Chọn đúng phiên bản: 2.0Q đủ cho phần lớn nhu cầu đi phố; chỉ nên lên 2.5 khi hay đi đường dài hoặc cần hình ảnh cao cấp hơn.
- Hỏi rõ VAT và các khoản phát sinh ngay từ đầu để dự toán ngân sách.
- Chọn đơn vị có giấy phép kinh doanh vận tải và xuất hóa đơn đầy đủ để hạch toán chi phí hợp lệ.
9. Câu hỏi thường gặp
Giá thuê xe Camry theo tháng có lái tại Hà Nội là bao nhiêu?
Tại Đại Việt, giá thuê Toyota Camry 2.0Q đời 2022–2025 theo tháng là 32.000.000 đ, gồm 26 ngày, 7h00–18h00 và 2.600 km/tháng, đã gồm lái xe, xăng dầu và bảo hiểm, chưa gồm VAT 8%.
Thuê Camry theo tháng được đi bao nhiêu km?
Định mức 2.600 km/tháng. Km vượt tính 8.000 đ/km.
Giờ làm việc của xe thuê tháng là mấy giờ?
Từ 7h00 đến 18h00, tổng 11 giờ/ngày, 26 ngày/tháng (nghỉ 4 Chủ nhật). Ngoài giờ tính 70.000 đ/giờ.
Đi làm Chủ nhật hoặc ngày lễ tính thế nào?
Mỗi ngày Chủ nhật hoặc ngày lễ tính 1.500.000 đ/ngày.
Đi công tác tỉnh có lưu đêm tính phí gì?
Lưu đêm tính 400.000 đ/đêm cho lái xe. Km đi tỉnh được trừ vào định mức 2.600 km/tháng.
Giá thuê đã gồm VAT chưa?
Chưa. Giá thuê tháng chưa gồm VAT 8%; Đại Việt xuất hóa đơn VAT cho doanh nghiệp.
Hợp đồng thuê Camry theo tháng tối thiểu bao lâu?
Tối thiểu 3 tháng. Ký hợp đồng từ 2 năm trở lên có thể chọn xe mới 100%.
Lái xe có biết tiếng Anh không?
Có. Lái xe của Đại Việt giao tiếp được tiếng Anh, phù hợp đưa đón chuyên gia nước ngoài.
Thuê Camry theo tháng có những phiên bản nào?
Đại Việt cho thuê Camry 2.0Q giá 32.000.000 đ/tháng, Camry 2.5G giá 35.000.000 đ/tháng và Camry 2.5Q giá 36.000.000 đ/tháng, cùng định mức 26 ngày, 7h00–18h00, 2.600 km.
Thuê Camry hay Mercedes E200 theo tháng?
Camry 2.0Q (32 triệu/tháng) lịch sự, chi phí hợp lý. Mercedes E200 (38 triệu/tháng, km phát sinh 15.000 đ/km) dành cho ban giám đốc hoặc khách VIP cần xe sang.
