- Xe 7 chỗ phổ thông (Xpander, Veloz, Innova): nội thành 1.100.000 đ/100 km; ngoại thành 1.300.000 đ/200 km; đi tỉnh 6.000 đ/km.
- Xe 7 chỗ cao cấp (Fortuner, Everest): 1.200.000 đ/100 km; 1.400.000 đ/200 km; 6.500 đ/km.
- Sân bay Nội Bài: đón + tiễn 2 lượt 550.000 đ.
- Thuê tháng: từ 26.500.000 đ (Xpander, Veloz) đến 38.000.000 đ (Carnival).
- Đã gồm: xăng dầu, lái xe (thuê chuyến gồm cả cầu phà). Chưa gồm: VAT 8%, vé cao tốc.
- Đặt xe: gọi/Zalo 0976.831.555.
Bạn đang tìm bảng giá thuê xe 7 chỗ có lái tại Hà Nội để dự trù chi phí cho chuyến đi sân bay, về quê, du lịch hay đưa đón cán bộ hằng ngày? Trang này tổng hợp đầy đủ giá thuê xe 7 chỗ của Thuê xe Đại Việt năm 2026: theo chuyến, đón tiễn sân bay và theo tháng, chia theo từng mẫu xe để bạn so sánh nhanh.
Thuê xe Đại Việt (Công ty CP Đầu tư Xây dựng và Giao thông Đại Việt) hoạt động từ năm 2017, có giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, đội xe khoảng 300 chiếc, phục vụ khách lẻ và các doanh nghiệp như Vingroup, Sunshine, Sun Group.

1. Bảng giá thuê xe 7 chỗ theo chuyến 2026
| Hình thức | 7 chỗ phổ thông (Xpander, Veloz, Innova) | 7 chỗ cao cấp (Fortuner, Everest) |
|---|---|---|
| Đi city nội thành (1 ngày, tối đa 100 km) | 1.100.000 đ | 1.200.000 đ |
| Đi ngoại thành, tỉnh gần (1 ngày, tối đa 200 km) | 1.300.000 đ | 1.400.000 đ |
| Đi tỉnh theo km (trên 200 km) | 6.000 đ/km | 6.500 đ/km |
| Đón + tiễn sân bay Nội Bài (2 lượt) | 550.000 đ | 550.000 đ |
| Ngoài giờ | Từ 50.000 đ/giờ | Từ 50.000 đ/giờ |
2. Ví dụ chi phí thuê xe 7 chỗ
| Chuyến đi | Xe 7 chỗ phổ thông | Xe 7 chỗ cao cấp |
|---|---|---|
| City tour Hà Nội trong ngày (dưới 100 km) | 1.100.000 đ | 1.200.000 đ |
| Hà Nội – Ninh Bình đi về trong ngày (~200 km) | 1.300.000 đ | 1.400.000 đ |
| Hà Nội – Hải Phòng đi về (~240 km) | 1.440.000 đ | 1.560.000 đ |
| Hà Nội – Hạ Long đi về (~310 km) | 1.860.000 đ | 2.015.000 đ |
| Hà Nội – Sầm Sơn đi về (~340 km) | 2.040.000 đ | 2.210.000 đ |
Giá tạm tính, chưa gồm VAT 8% và vé cao tốc. Chia cho 6 khách, chuyến Hà Nội – Hạ Long bằng xe phổ thông chỉ khoảng 310.000 đ/người.
3. Bảng giá thuê xe 7 chỗ theo tháng 2026
Định mức 26 ngày/tháng, 7h00–18h00 (11 giờ/ngày), 2.600 km/tháng, giá chưa VAT, hợp đồng từ 3 tháng:
| Xe | Giá thuê tháng | Km phát sinh | Ngoài giờ |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xpander | 26.500.000 đ | 6.000 đ/km | 55.000 đ/giờ |
| Toyota Veloz | 26.500.000 đ | 6.000 đ/km | 50.000 đ/giờ |
| Toyota Innova G | 28.500.000 đ | 6.500 đ/km | 60.000 đ/giờ |
| VinFast Limo Green (điện) | 28.500.000 đ | 6.000 đ/km | 55.000 đ/giờ |
| Toyota Fortuner | 30.500.000 đ | 6.500 đ/km | 60.000 đ/giờ |
| Ford Everest | 32.000.000 đ | 6.500 đ/km | 60.000 đ/giờ |
| Kia Carnival | 38.000.000 đ | 8.000 đ/km | 70.000 đ/giờ |
| Kia Sedona (8 chỗ) | 33.000.000 đ | 7.500 đ/km | 60.000 đ/giờ |
Xem bảng giá đầy đủ xe 4–45 chỗ tại bảng giá thuê xe theo tháng 2026.
4. Nên chọn mẫu xe 7 chỗ nào?
- Gia đình, đi phố, tiết kiệm: Mitsubishi Xpander hoặc Toyota Veloz.
- Đi đường dài, nhiều hành lý, đưa đón chuyên gia: Toyota Innova G.
- Đường đèo, vùng núi, công trường: Toyota Fortuner hoặc Ford Everest.
- Khách VIP, lãnh đạo cấp cao: Kia Carnival.
- Ưu tiên xe điện, êm, không mùi xăng: VinFast Limo Green.
Nhóm từ 7 người trở lên nên chọn xe 16 chỗ Ford Transit.
5. Giá thuê xe 7 chỗ đã gồm và chưa gồm
- Xăng dầu (thuê chuyến: toàn bộ quãng đường; thuê tháng: trong định mức)
- Cầu phà (thuê chuyến)
- Lương lái xe
- Bảo hiểm (thuê tháng)
- Thuế VAT 8%
- Vé đường cao tốc
- Km, giờ phát sinh ngoài thỏa thuận
- Lưu đêm với chuyến nhiều ngày
6. Kinh nghiệm thuê xe 7 chỗ có lái
- So sánh cùng một lịch trình: hỏi giá đã gồm xăng, cầu phà, cao tốc, VAT chưa.
- Báo đủ điểm dừng để báo giá sát, tránh phát sinh km.
- Đặt sớm cuối tuần, lễ, Tết, mùa cưới – nên đặt trước 1–2 tuần.
- Chọn đơn vị có giấy phép kinh doanh vận tải và xuất được hóa đơn.
7. Câu hỏi thường gặp
Giá thuê xe 7 chỗ có lái tại Hà Nội 1 ngày là bao nhiêu?
Tại Đại Việt, xe 7 chỗ phổ thông đi nội thành 1.100.000 đ/ngày (tối đa 100 km), xe cao cấp 1.200.000 đ/ngày; đi ngoại thành 1.300.000 đ và 1.400.000 đ (tối đa 200 km). Giá đã gồm xăng, cầu phà, lái xe, chưa gồm VAT 8%.
Thuê xe 7 chỗ đi tỉnh tính giá thế nào?
Trên 200 km tính theo tổng km cả đi và về: 6.000 đ/km với xe phổ thông, 6.500 đ/km với Fortuner, Everest.
Thuê xe 7 chỗ đi sân bay Nội Bài giá bao nhiêu?
Đón và tiễn sân bay Nội Bài 2 lượt là 550.000 đ; giá 1 chiều xem tại trang xe sân bay Nội Bài.
Giá thuê xe 7 chỗ theo tháng là bao nhiêu?
Từ 26.500.000 đ/tháng (Xpander, Veloz) đến 38.000.000 đ/tháng (Kia Carnival), định mức 26 ngày, 7h00–18h00, 2.600 km.
Xe 7 chỗ chở được bao nhiêu khách?
Tối đa 6 khách và 1 lái xe.
Giá thuê xe 7 chỗ đã gồm VAT chưa?
Chưa. Giá chưa gồm VAT 8%; Đại Việt xuất hóa đơn VAT khi khách cần.
