- Đi city Hà Nội: 2.600.000 đ/ngày, tối đa 100 km và 10 giờ (limousine 9 chỗ và 11 chỗ).
- Đi tỉnh: 3.000.000 đ, tối đa 200 km và 10 giờ, cộng vé cao tốc theo tuyến.
- Đón hoặc tiễn sân bay Nội Bài (1 chiều): 1.300.000 đ (9 chỗ), 1.400.000 đ (11 chỗ).
- Phát sinh: vượt km 10.000 đ/km; ngoài giờ 150.000 đ/giờ (9 chỗ), 170.000 đ/giờ (11 chỗ).
- Đã gồm: xăng dầu, lái xe. Chưa gồm: VAT 8%, vé cao tốc.
- Đặt xe: gọi/Zalo 0976.831.555.
Thuê xe limousine có lái tại Hà Nội là lựa chọn khi chuyến đi cần nhiều hơn một chiếc xe 16 chỗ thông thường: đón đối tác, chuyên gia ở sân bay Nội Bài, đưa ban lãnh đạo đi công tác tỉnh, chở gia đình có người cao tuổi đi nghỉ dưỡng, hay làm xe đón khách VIP trong đám cưới, sự kiện. Limousine là xe khách cỡ nhỏ được độ lại khoang hành khách với ít ghế hơn, ghế rộng và ngả sâu, nên ngồi đường dài thoải mái hơn hẳn.
Thuê xe Đại Việt (Công ty CP Đầu tư Xây dựng và Giao thông Đại Việt) hoạt động từ năm 2017, có giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, đội xe khoảng 300 chiếc và đang phục vụ các doanh nghiệp như Vingroup, Sunshine, Sun Group. Đại Việt cho thuê limousine 9 chỗ và 11 chỗ kèm lái xe. Dưới đây là bảng giá 2026, cách tính tiền, giá tạm tính các tuyến và so sánh với mặt bằng thị trường để bạn tự ước tính chi phí.
- Bảng giá cho thuê xe limousine Hà Nội 2026
- Cách tính tiền thuê xe limousine
- Giá tạm tính thuê limousine đi các tỉnh
- Limousine 9 chỗ hay 11 chỗ?
- Nên thuê limousine hay xe 16 chỗ thường?
- So sánh với mặt bằng giá thuê limousine tại Hà Nội
- Thuê xe limousine phù hợp với ai?
- Giá thuê limousine đã gồm và chưa gồm những gì
- Quy trình đặt xe limousine
- Kinh nghiệm thuê xe limousine
- Câu hỏi thường gặp


1. Bảng giá cho thuê xe limousine Hà Nội 2026
| Hình thức thuê | Limousine 9 chỗ | Limousine 11 chỗ |
|---|---|---|
| Đi city nội thành Hà Nội (1 ngày, tối đa 100 km, 10 giờ) | 2.600.000 đ | 2.600.000 đ |
| Đi tỉnh (1 ngày, tối đa 200 km, 10 giờ) | 3.000.000 đ + vé cao tốc | 3.000.000 đ + vé cao tốc |
| Đón hoặc tiễn sân bay Nội Bài (1 chiều) | 1.300.000 đ | 1.400.000 đ |
| Vượt km | 10.000 đ/km | 10.000 đ/km |
| Ngoài giờ | 150.000 đ/giờ | 170.000 đ/giờ |
2. Cách tính tiền thuê xe limousine
Tiền thuê = giá gói (city hoặc đi tỉnh) + km vượt định mức + giờ vượt định mức + vé cao tốc (nếu đi cao tốc), sau đó cộng VAT 8% nếu cần hóa đơn.
| Ví dụ | Cách tính | Thành tiền |
|---|---|---|
| Limousine 9 chỗ đi city 120 km, 11 giờ | 2.600.000 + 20 km × 10.000 + 1 giờ × 150.000 | 2.950.000 đ |
| Limousine 11 chỗ đi city 120 km, 11 giờ | 2.600.000 + 20 km × 10.000 + 1 giờ × 170.000 | 2.970.000 đ |
| Limousine đi Hạ Long về trong ngày, ~310 km, trong 10 giờ | 3.000.000 + 110 km × 10.000 (+ vé cao tốc) | 4.100.000 đ + cao tốc |
Giá chưa gồm VAT 8%. Đón tiễn sân bay tính theo chiều: đón và tiễn là 2 chuyến.

3. Giá tạm tính thuê limousine đi các tỉnh
Giá tạm tính cho chuyến đi và về trong ngày, km lấy theo quãng đường phổ biến từ trung tâm Hà Nội; chưa gồm VAT 8% và vé cao tốc. Áp dụng như nhau cho limousine 9 chỗ và 11 chỗ nếu trong 10 giờ.
| Tuyến (đi về trong ngày, tối đa 10 giờ) | Km khứ hồi (khoảng) | Limousine 9 chỗ / 11 chỗ | Cách tính |
|---|---|---|---|
| Hà Nội – Ba Vì | 130 km | 3.000.000 đ | Gói đi tỉnh 200 km |
| Hà Nội – Tam Đảo | 170 km | 3.000.000 đ | Gói đi tỉnh 200 km |
| Hà Nội – Ninh Bình (Tràng An, Bái Đính) | 200 km | 3.000.000 đ | Gói đi tỉnh 200 km |
| Hà Nội – Hải Phòng | 240 km | 3.400.000 đ | 3.000.000 đ + 40 km × 10.000 đ |
| Hà Nội – Hạ Long | 310 km | 4.100.000 đ | 3.000.000 đ + 110 km × 10.000 đ |
| Hà Nội – Sầm Sơn | 340 km | 4.400.000 đ | 3.000.000 đ + 140 km × 10.000 đ |
Chia đều cho nhóm 7 khách, chuyến Hà Nội – Hạ Long bằng limousine chỉ khoảng 586.000 đ/người tiền xe.
4. Limousine 9 chỗ hay 11 chỗ?
| Tiêu chí | Limousine 9 chỗ | Limousine 11 chỗ |
|---|---|---|
| Phù hợp số khách | Nhóm nhỏ, gia đình khoảng 4–7 người | Nhóm khoảng 7–10 người hoặc nhiều hành lý |
| Đón tiễn sân bay (1 chiều) | 1.300.000 đ | 1.400.000 đ |
| Ngoài giờ | 150.000 đ/giờ | 170.000 đ/giờ |
| City / đi tỉnh / vượt km | Giống nhau: 2.600.000 đ · 3.000.000 đ · 10.000 đ/km | Giống nhau: 2.600.000 đ · 3.000.000 đ · 10.000 đ/km |
| Nên chọn khi | Đón khách VIP, gia đình đi chơi, đi công tác gọn | Đoàn doanh nghiệp, đi golf, nhóm có nhiều vali |
Số ghế khách và trang bị cụ thể của từng xe, điều hành sẽ xác nhận khi bạn đặt. Đoàn trên 10 người nên chọn xe 16 chỗ Ford Transit hoặc xe 29 chỗ.


5. Nên thuê limousine hay xe 16 chỗ thường?
| Tiêu chí | Limousine 9–11 chỗ | Ford Transit 16 chỗ |
|---|---|---|
| Ghế ngồi | Ít ghế, ghế rộng, ngả sâu, lối đi rộng | Ghế tiêu chuẩn, chở được nhiều người hơn |
| Sân bay (1 chiều) | 1.300.000 – 1.400.000 đ | 450.000 đ |
| Đi city 1 ngày | 2.600.000 đ (100 km, 10 giờ) | 1.600.000 đ (100 km) |
| Đi tỉnh | 3.000.000 đ/200 km, vượt 10.000 đ/km | 8.500 đ/km |
| Hợp với | Khách VIP, lãnh đạo, gia đình có người cao tuổi | Đoàn đông 10–15 người, tối ưu chi phí |
Nếu ưu tiên sự thoải mái và hình ảnh khi đón khách, chọn limousine. Nếu ưu tiên chở nhiều người với chi phí thấp, chọn xe 16 chỗ. Nhóm 4–6 người cần xe 7 chỗ cao cấp có thể tham khảo Kia Carnival.


6. So sánh với mặt bằng giá thuê limousine tại Hà Nội
Theo khảo sát bảng giá công khai của các đơn vị cho thuê limousine đang ở trang đầu Google (tháng 10/2026):
| Tiêu chí | Mặt bằng thị trường | Thuê xe Đại Việt |
|---|---|---|
| Limousine 9 chỗ đi city 1 ngày | Khoảng 1.800.000 – 2.200.000 đ, thường 8–9 giờ | 2.600.000 đ, 10 giờ, 100 km |
| Đón hoặc tiễn sân bay | Khoảng 800.000 – 1.500.000 đ/chuyến | 1.300.000 – 1.400.000 đ/chiều |
| Vượt km | Phổ biến 14.000 – 15.000 đ/km | 10.000 đ/km |
| Ngoài giờ | Khoảng 150.000 – 160.000 đ/giờ | 150.000 – 170.000 đ/giờ |
| VAT | Thường 10% | 8% |
Giá gói city của Đại Việt ở mức trên của thị trường nhưng đi kèm 10 giờ sử dụng, km vượt thấp hơn và VAT 8%. Với lịch trình dài, nhiều km, tổng chi phí thường chênh lệch ít hơn so với nhìn giá gói. Khi so sánh, hãy đặt cùng một lịch trình và hỏi rõ giá đã gồm cao tốc, VAT chưa.
7. Thuê xe limousine phù hợp với ai?
- Đón tiễn sân bay khách VIP: đối tác, chuyên gia, ban lãnh đạo – xem thêm xe sân bay Nội Bài.
- Doanh nghiệp đi công tác tỉnh: làm việc, nghỉ ngơi trên xe suốt chặng dài.
- Gia đình đi du lịch, nghỉ dưỡng: người cao tuổi, trẻ nhỏ ngồi thoải mái – Hạ Long, Ninh Bình, Sầm Sơn, Tam Đảo.
- Đám cưới, sự kiện: xe đón khách VIP, xe gia đình hai bên.
- Khách nước ngoài: city tour Hà Nội; lái xe của Đại Việt giao tiếp được tiếng Anh.

8. Giá thuê limousine đã gồm và chưa gồm những gì
- Xe limousine 9 hoặc 11 chỗ
- Xăng dầu trong định mức
- Lương lái xe
- Thuế VAT 8%
- Vé đường cao tốc
- Km, giờ vượt định mức
- Chi phí chuyến nhiều ngày (báo giá riêng)
9. Quy trình đặt xe limousine
- Gửi lịch trình: gọi hoặc nhắn Zalo 0976.831.555 – ngày giờ đón, điểm đón, điểm đến, số khách, số hành lý, chọn 9 hay 11 chỗ.
- Nhận báo giá trọn gói theo km và giờ dự kiến.
- Xác nhận: khách lẻ xác nhận qua tin nhắn; doanh nghiệp ký hợp đồng (tại địa chỉ khách hàng, qua email xedulichdaiviet@gmail.com hoặc tại văn phòng Đại Việt).
- Trước giờ đón: nhận biển số xe, tên và số điện thoại lái xe.
- Kết thúc chuyến: đối chiếu km, giờ phát sinh (nếu có), thanh toán, xuất hóa đơn VAT 8% khi cần.

10. Kinh nghiệm thuê xe limousine
- Đặt sớm: cuối tuần, lễ, Tết, mùa cưới nên đặt trước 1–2 tuần vì limousine ít xe hơn xe thường.
- Ước tính đúng giờ sử dụng: gói 10 giờ; chuyến đi golf, sự kiện kéo dài nên tính trước tiền ngoài giờ.
- Báo số hành lý: nhóm nhiều vali nên chọn 11 chỗ.
- Hỏi rõ cấu hình xe: số ghế khách, trang bị trên xe của chiếc xe sẽ phục vụ bạn.
- Chọn đơn vị có giấy phép kinh doanh vận tải và xuất hóa đơn đầy đủ.
11. Câu hỏi thường gặp
Giá thuê xe limousine Hà Nội 1 ngày là bao nhiêu?
Tại Đại Việt, limousine 9 chỗ và 11 chỗ đi city Hà Nội giá 2.600.000 đ/ngày, tối đa 100 km và 10 giờ; vượt km 10.000 đ/km. Giá đã gồm xăng, lái xe, chưa gồm VAT 8%.
Thuê limousine đón tiễn sân bay Nội Bài giá bao nhiêu?
Mỗi chiều đón hoặc tiễn sân bay Nội Bài giá 1.300.000 đ với limousine 9 chỗ và 1.400.000 đ với limousine 11 chỗ.
Thuê limousine đi tỉnh tính giá thế nào?
Gói đi tỉnh 3.000.000 đ cho tối đa 200 km và 10 giờ, cộng vé cao tốc; vượt km tính 10.000 đ/km, vượt giờ 150.000 đ/giờ (9 chỗ) hoặc 170.000 đ/giờ (11 chỗ).
Thuê limousine Hà Nội đi Hạ Long giá bao nhiêu?
Đi về trong ngày khoảng 310 km, tạm tính 4.100.000 đ (3.000.000 đ + 110 km × 10.000 đ), chưa gồm vé cao tốc và VAT 8%.
Nên thuê limousine 9 chỗ hay 11 chỗ?
Limousine 9 chỗ hợp nhóm nhỏ, gia đình khoảng 4–7 người; limousine 11 chỗ hợp nhóm khoảng 7–10 người hoặc có nhiều hành lý. Giá city, đi tỉnh và vượt km như nhau; khác nhau ở giá sân bay và ngoài giờ.
Giá thuê limousine đã gồm những gì?
Đã gồm xăng dầu và lương lái xe. Chưa gồm VAT 8%, vé cao tốc và phát sinh vượt km, vượt giờ.
Thuê limousine đi nhiều ngày tính thế nào?
Chuyến nhiều ngày như Sa Pa, Mộc Châu, Hà Giang được báo giá trọn gói theo lịch trình; gọi 0976.831.555.
Có xuất hóa đơn VAT khi thuê limousine không?
Có. Đại Việt xuất hóa đơn VAT 8% cho khách cá nhân và doanh nghiệp.
